優恩

yōu ēn ưu ân

Hán Việt: ưu ân · Pinyin: yōu ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚恩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厚恩。