優抗 ưu kháng Hán Việt: ưu kháng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 抗 (kháng)Hán Việtưu khángCấu tạo優 + 抗 · ưu + kháng nghĩa thành phần: ưu + kháng Nghĩa EngCihui 優抗 ōukàng v. give preferential treatment for dependents of soldiers