優拔

yōu bá ưu bạt

Hán Việt: ưu bạt · Pinyin: yōu bá

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优贡和拔贡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优贡和拔贡。