優敏 yōu mǐn · ưu mẫn Hán Việt: ưu mẫn · Pinyin: yōu mǐn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 敏 (mẫn)Pinyinyōu mǐnHán Việtưu mẫnCấu tạo優 + 敏 · ưu + mẫn nghĩa thành phần: ưu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博洽通达。Tân Hoa Tự Điển 1.博洽通达。