優旨

yōu zhǐ ưu chỉ

Hán Việt: ưu chỉ · Pinyin: yōu zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优待的诏命。亦谓颁发优待之诏命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优待的诏命。亦谓颁发优待之诏命。