優波 yōu bō · ưu ba Hán Việt: ưu ba · Pinyin: yōu bō Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 波 (ba)Pinyinyōu bōHán Việtưu baCấu tạo優 + 波 · ưu + ba nghĩa thành phần: ưu + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。即优婆。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。即优婆。