優派 yōu pài · ưu phái Hán Việt: ưu phái · Pinyin: yōu pài Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 派 (phái)Pinyinyōu pàiHán Việtưu pháiCấu tạo優 + 派 · ưu + phái nghĩa thành phần: ưu + phái