優潤 yōu rùn · ưu nhuận Hán Việt: ưu nhuận · Pinyin: yōu rùn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 潤 (nhuận)Pinyinyōu rùnHán Việtưu nhuậnCấu tạo優 + 潤 · ưu + nhuận nghĩa thành phần: ưu + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美和润; 羡馀,盈馀。Tân Hoa Tự Điển 1.优美和润。 2.羡馀,盈馀。