優深 yōu shēn · ưu thâm Hán Việt: ưu thâm · Pinyin: yōu shēn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 深 (thâm)Pinyinyōu shēnHán Việtưu thâmCấu tạo優 + 深 · ưu + thâm nghĩa thành phần: ưu + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博洽而精深; 谓宏博深远。Tân Hoa Tự Điển 1.博洽而精深。 2.谓宏博深远。