優然 yōu rán · ưu nhiên Hán Việt: ưu nhiên · Pinyin: yōu rán Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 然 (nhiên)Pinyinyōu ránHán Việtưu nhiênCấu tạo優 + 然 · ưu + nhiên nghĩa thành phần: ưu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安然; 宽裕貌。Tân Hoa Tự Điển 1.安然。 2.宽裕貌。