優狐 yōu hú · ưu hồ Hán Việt: ưu hồ · Pinyin: yōu hú Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 狐 (hồ)Pinyinyōu húHán Việtưu hồCấu tạo優 + 狐 · ưu + hồ nghĩa thành phần: ưu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专演老年男子的优人。Tân Hoa Tự Điển 1.指专演老年男子的优人。