優矜 yōu jīn · ưu căng Hán Việt: ưu căng · Pinyin: yōu jīn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 矜 (căng)Pinyinyōu jīnHán Việtưu căngCấu tạo優 + 矜 · ưu + căng nghĩa thành phần: ưu + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体恤,因怜悯而给予照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.体恤,因怜悯而给予照顾。