優禮

yōu lǐ ưu lễ

Hán Việt: ưu lễ · Pinyin: yōu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优待礼遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优待礼遇。

Eng

  • Cihui 優禮 ōulǐ n. special kindness/favor ◆v. treat with great courtesy