優童

yōu tóng ưu đồng

Hán Việt: ưu đồng · Pinyin: yōu tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹娈童。美好的童子; 卖艺的童子,指年幼的优伶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹娈童。美好的童子。 2.卖艺的童子,指年幼的优伶。