優笑
ưu tiếu
Hán Việt: ưu tiếu · Pinyin: yōu xiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俳优。优人以戏谑为业,其言语动作滑稽可笑,故称; 戏谑,逗人笑; 指戏谑之言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俳优。优人以戏谑为业,其言语动作滑稽可笑,故称。 2.戏谑,逗人笑。 3.指戏谑之言。
Hán Việt: ưu tiếu · Pinyin: yōu xiào