優答 yōu dá · ưu đáp Hán Việt: ưu đáp · Pinyin: yōu dá Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 答 (đáp)Pinyinyōu dáHán Việtưu đápCấu tạo優 + 答 · ưu + đáp nghĩa thành phần: ưu + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"优莈"; 优诏答复。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"优莈"。 2.优诏答复。