優策 yōu cè · ưu sách Hán Việt: ưu sách · Pinyin: yōu cè Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 策 (sách)Pinyinyōu cèHán Việtưu sáchCấu tạo優 + 策 · ưu + sách nghĩa thành phần: ưu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诏策。Tân Hoa Tự Điển 1.诏策。