優簡 yōu jiǎn · ưu giản Hán Việt: ưu giản · Pinyin: yōu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 簡 (giản)Pinyinyōu jiǎnHán Việtưu giảnCấu tạo優 + 簡 · ưu + giản nghĩa thành phần: ưu + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大舒展貌; 指宽大﹑不苛细的气度; 谓事少,有闲暇。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大舒展貌。 2.指宽大﹑不苛细的气度。 3.谓事少,有闲暇。