優縱

yōu zòng ưu túng

Hán Việt: ưu túng · Pinyin: yōu zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽容放任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽容放任。