優缺

yōu quē ưu khuyết

Hán Việt: ưu khuyết · Pinyin: yōu quē

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美官,肥缺。指地位高或收入多的官职。缺,官职的空额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美官,肥缺。指地位高或收入多的官职。缺,官职的空额。

Eng

  • Cihui 優缺 ōuquē n. excellent vacancy