優老

yōu lǎo ưu lão

Hán Việt: ưu lão · Pinyin: yōu lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 德行高尚的长者; 优待老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.德行高尚的长者。 2.优待老人。