優育
ưu dục
Hán Việt: ưu dục · Pinyin: yōu yù
Tổng quan
nuôi dạy tốt: nuôi dạy trong điều kiện tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi dạy tốt: nuôi dạy trong điều kiện tốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓给予优厚的生活待遇; 以优良条件养育孩子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓给予优厚的生活待遇。 2.以优良条件养育孩子。
Eng
- Cihui 優育 yōuyù n. superior upbringing