優蠲 yōu juān · ưu quyên Hán Việt: ưu quyên · Pinyin: yōu juān Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 蠲 (quyên)Pinyinyōu juānHán Việtưu quyênCấu tạo優 + 蠲 · ưu + quyên nghĩa thành phần: ưu + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从宽免除。Tân Hoa Tự Điển 1.从宽免除。