優課

yōu kè ưu khóa

Hán Việt: ưu khóa · Pinyin: yōu kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓征赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓征赋税。