優調

yōu diào ưu điều

Hán Việt: ưu điều · Pinyin: yōu diào

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受铨选而任官; 宋代特指不赴吏部侯选的特别差遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受铨选而任官。 2.宋代特指不赴吏部侯选的特别差遣。