優諫

yōu jiàn ưu gián

Hán Việt: ưu gián · Pinyin: yōu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优人在演戏中进行的讽谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优人在演戏中进行的讽谏。