優贍 yōu shàn · ưu thiệm Hán Việt: ưu thiệm · Pinyin: yōu shàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 贍 (thiệm)Pinyinyōu shànHán Việtưu thiệmCấu tạo優 + 贍 · ưu + thiệm nghĩa thành phần: ưu + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊博丰富; 优美而充实; 充足,富厚。Tân Hoa Tự Điển 1.渊博丰富。 2.优美而充实。 3.充足,富厚。