優轉 yōu zhuǎn · ưu chuyển Hán Việt: ưu chuyển · Pinyin: yōu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 轉 (chuyển)Pinyinyōu zhuǎnHán Việtưu chuyểnCấu tạo優 + 轉 · ưu + chuyển nghĩa thành phần: ưu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优迁,改官晋级升职。Tân Hoa Tự Điển 1.优迁,改官晋级升职。