優輕

yōu qīng ưu khinh

Hán Việt: ưu khinh · Pinyin: yōu qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻松。