優辭 yōu cí · ưu từ Hán Việt: ưu từ · Pinyin: yōu cí Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 辭 (từ)Pinyinyōu cíHán Việtưu từCấu tạo優 + 辭 · ưu + từ nghĩa thành phần: ưu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒美之辞; 优语,优人在演戏中戏谑之语。Tân Hoa Tự Điển 1.褒美之辞。 2.优语,优人在演戏中戏谑之语。