優選

yōu xuǎn ưu tuyển

Hán Việt: ưu tuyển · Pinyin: yōu xuǎn

Tổng quan

tối ưu | ưa chuộng

Cấu tạo: (ưu) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối ưu | ưa chuộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择出好的:对各种方案进行~,确定出最佳方案。

Eng

  • CC-CEDICT to optimize|preferred
  • Cihui 優選 ōuxuǎn* v. select