優重 yōu zhòng · ưu trọng Hán Việt: ưu trọng · Pinyin: yōu zhòng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 重 (trọng)Pinyinyōu zhòngHán Việtưu trọngCấu tạo優 + 重 · ưu + trọng nghĩa thành phần: ưu + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优待敬重; 优厚,优渥; 指服役的轻重劳逸。Tân Hoa Tự Điển 1.优待敬重。 2.优厚,优渥。 3.指服役的轻重劳逸。