優量 yōu liàng · ưu lượng Hán Việt: ưu lượng · Pinyin: yōu liàng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 量 (lượng)Pinyinyōu liàngHán Việtưu lượngCấu tạo優 + 量 · ưu + lượng nghĩa thành phần: ưu + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌量从宽。Tân Hoa Tự Điển 1.酌量从宽。