優閒

yōu xián ưu gian

Hán Việt: ưu gian · Pinyin: yōu xián

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"优闲"; 闲逸,安闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"优闲"。 2.闲逸,安闲。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冗忙