優除

yōu chú ưu trừ

Hán Việt: ưu trừ · Pinyin: yōu chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授予美官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.授予美官。