優隸 yōu lì · ưu lệ Hán Việt: ưu lệ · Pinyin: yōu lì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 隸 (lệ)Pinyinyōu lìHán Việtưu lệCấu tạo優 + 隸 · ưu + lệ nghĩa thành phần: ưu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倡优和仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.倡优和仆役。