優饒 yōu ráo · ưu nhiêu Hán Việt: ưu nhiêu · Pinyin: yōu ráo Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 饒 (nhiêu)Pinyinyōu ráoHán Việtưu nhiêuCấu tạo優 + 饒 · ưu + nhiêu nghĩa thành phần: ưu + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富裕,充裕; 宽容,优待; 绰有馀力; 指安闲富裕。Tân Hoa Tự Điển 1.富裕,充裕。 2.宽容,优待。 3.绰有馀力。 4.指安闲富裕。