夥買 khỏa mãi Hán Việt: khỏa mãi Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 買 (mãi)Hán Việtkhỏa mãiCấu tạo夥 + 買 · khỏa + mãi nghĩa thành phần: khỏa + mãi Nghĩa EngCihui 伙買 uǒmǎi v. club together to buy sth.