夥友

huǒ yǒu khỏa hữu

Hán Việt: khỏa hữu · Pinyin: huǒ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结伙共事的朋友; 旧时称店员。犹伙计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结伙共事的朋友。 2.旧时称店员。犹伙计。

Eng

  • Cihui 伙友 uǒyǒu n. 1. comrade; pal 2. restaurant waiter 3. store employee; clerk M:ge/²wèi