夥子
khỏa tử
Hán Việt: khỏa tử · Pinyin: huǒ zi
Tổng quan
tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)。伙2.,3.,4.。 他們是一夥子。 họ là một nhóm.
Nghĩa
Việt
- Cihui tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người)。伙2.,3.,4.。 他們是一夥子。 họ là một nhóm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伙蘑鬯们是一~。
Eng
- Cihui 伙子 uǒzi n. partnership; company ◆m. group; crowd