伙子
khỏa tử
Hán Việt: khỏa tử · Pinyin: huǒ zi
Tổng quan
tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người). họ là một nhóm
伙蘑鬯们是一~。
Nghĩa
Việt
- Cihui 他們是一夥子。
- Tần suất từ tốp; nhóm (lượng từ dùng cho người). họ là một nhóm.; nhóm
- Biên soạn 伙子 uǒzi n. partnership; company ◆m. group; crowd
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伙蘑鬯们是一~。
Eng
- Cihui 伙子 uǒzi n. partnership; company ◆m. group; crowd
- Tần suất từ 伙子 uǒzi n. partnership; company ◆m. group; crowd