夥家

huǒ jiā khỏa gia

Hán Việt: khỏa gia · Pinyin: huǒ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伙伴,相与共事的人; 对同辈人或同伴的称呼,犹言伙计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伙伴,相与共事的人。 2.对同辈人或同伴的称呼,犹言伙计。