夥並 huǒ bìng · khỏa tịnh Hán Việt: khỏa tịnh · Pinyin: huǒ bìng Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 並 (tịnh)Pinyinhuǒ bìngHán Việtkhỏa tịnhCấu tạo夥 + 並 · khỏa + tịnh nghĩa thành phần: khỏa + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同伙自相拼杀。Tân Hoa Tự Điển 1.同伙自相拼杀。