伙房

huǒ fánghỏa phòng

Hán Việt: hỏa phòng · Pinyin: huǒ fáng

Tổng quan

nhà ăn tập thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

学校、部队等集体中的厨房。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學校、軍隊等團體中的廚房。

Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bếp: nhà ăn tập thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校、軍隊等團體中的廚房。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校、部队等集体中的厨房。

Đức

  • Handedict Gemeinschaftsküche

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙犯 · 伙种 · 伙種 · 伙耕