伙犯

khỏa phạm

Hán Việt: khỏa phạm

Tổng quan

tòng phạm; kẻ đồng lõa

Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng lõa
  • VietPhrases kẻ đồng lõa
  • Tần suất từ tòng phạm; kẻ đồng lõa; kẻ đồng lõa
  • Biên soạn 伙犯 uǒfàn n. accomplice M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 伙犯 uǒfàn n. accomplice M:ge/¹míng
  • Tần suất từ 伙犯 uǒfàn n. accomplice M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙种 · 伙種 · 伙耕