夥着 khỏa trứ Hán Việt: khỏa trứ Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 着 (trứ)Hán Việtkhỏa trứCấu tạo夥 + 着 · khỏa + trứ nghĩa thành phần: khỏa + trứ Nghĩa EngCihui 伙著 uǒzhe v.p. share in