伙种

huǒ zhǒngkhỏa chủng

Hán Việt: khỏa chủng · Pinyin: huǒ zhǒng

Tổng quan

cùng canh tác

新华 · Tân Hoa Đại lục

伙耕。

Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng cày cấy: cùng canh tác
  • Tần suất từ cùng canh tác
  • Biên soạn 伙種 huǒzhòng v. club together in working the fields

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伙耕。

Eng

  • Cihui 伙種 huǒzhòng v. club together in working the fields
  • Tần suất từ 伙種 huǒzhòng v. club together in working the fields

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙犯 · 伙種 · 伙耕