伙種 khỏa chủng Hán Việt: khỏa chủng Tổng quan cùng cày cấy; cùng canh tác Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 種 (chủng)Hán Việtkhỏa chủngTừ loạiđộngCấu tạo夥 + 種 · khỏa + chủng nghĩa thành phần: khỏa + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng canh tác Từ liên quan Gần nghĩa伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙犯 · 伙种 · 伙耕