伙买 hỏa mãi Hán Việt: hỏa mãi Tổng quan Chung tiền mua, mua chung Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 买 (mãi)Hán Việthỏa mãiCấu tạo伙 + 买 · hỏa + mãi nghĩa thành phần: hỏa + mãi Nghĩa ViệtCihui Chung tiền mua, mua chung