夥賊 huǒ zéi · khỏa tặc Hán Việt: khỏa tặc · Pinyin: huǒ zéi Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 賊 (tặc)Pinyinhuǒ zéiHán Việtkhỏa tặcCấu tạo夥 + 賊 · khỏa + tặc nghĩa thành phần: khỏa + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结成伙的盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.结成伙的盗贼。