夥長

huǒ zhǎng khỏa trường

Hán Việt: khỏa trường · Pinyin: huǒ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称船舶上掌管罗盘的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称船舶上掌管罗盘的人。